베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vung tay" (1)
vung tay
영어
동사to wave hands, to gesticulate
HLV vung tay ra hiệu cho cầu thủ.
The coach waved his hands to signal to the player.
관련 단어 "vung tay" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vung tay" (1)
HLV vung tay ra hiệu cho cầu thủ.
The coach waved his hands to signal to the player.
